Farm Wars Bảng xếp hạng
Xếp hạng vốn hiện tại
Tây Máy chủ - Top 10 vốn
Bắc Mỹ, Nam Mỹ & Canada
| Hạng | Người chơi | Số lượng |
|---|---|---|
| #1 |
|
$89.8M |
| #2 |
|
$87.9M |
| #3 |
|
$82.6M |
| #4 |
|
$79.9M |
| #5 |
|
$79.4M |
| #6 |
|
$75.8M |
| #7 |
|
$75.2M |
| #8 |
|
$71.9M |
| #9 |
|
$70.3M |
| #10 |
|
$67.1M |
Trung tâm Máy chủ - Top 10 vốn
Châu Âu, Châu Phi & Trung Đông
| Hạng | Người chơi | Số lượng |
|---|---|---|
| #1 |
|
$156.3M |
| #2 |
|
$147.5M |
| #3 |
|
$141.7M |
| #4 |
|
$138.6M |
| #5 |
|
$135.5M |
| #6 |
|
$134.8M |
| #7 |
|
$132.3M |
| #8 |
|
$132.3M |
| #9 |
|
$127.0M |
| #10 |
|
$126.6M |
Đông Máy chủ - Top 10 vốn
Châu Á & Úc
| Hạng | Người chơi | Số lượng |
|---|---|---|
| #1 |
|
$156.9M |
| #2 |
|
$129.3M |
| #3 |
|
$121.1M |
| #4 |
|
$119.2M |
| #5 |
|
$117.4M |
| #6 |
|
$116.4M |
| #7 |
|
$112.8M |
| #8 |
|
$110.8M |
| #9 |
|
$109.4M |
| #10 |
|
$107.8M |